Sâu bệnh hại trên dưa hấu có thể xuất hiện từ giai đoạn cây con đến khi thu hoạch, làm hư đọt, giảm diện tích lá, héo dây hoặc thối trái. Bà con cần thăm ruộng thường xuyên, nhận diện đúng đối tượng và kết hợp vệ sinh ruộng, chăm sóc cân đối với biện pháp phòng trừ phù hợp.
Bài viết tổng hợp các nhóm sâu và bệnh hại chính, dấu hiệu thường gặp và những việc cần làm khi phát hiện. Xem thêm quy trình kỹ thuật trồng dưa hấu theo từng giai đoạn.
I. Sâu hại chính trên dưa hấu
1. Rầy lửa, bọ trĩ (bù lạch)

Nhận biết: Bọ trĩ có kích thước rất nhỏ, con non thường trắng ngà hoặc vàng nhạt, tập trung trong đọt non, kẽ lá và mặt dưới lá non. Chúng chích hút làm lá non biến dạng, đọt xoăn, sinh trưởng chậm. Đọt bị sượng và ngẩng lên có thể được bà con gọi là “bắn máy bay” hoặc “đầu lân”; cần phân biệt với triệu chứng virus và các nguyên nhân khác.
Điều kiện gây hại: Bọ trĩ thường phát triển mạnh trong thời tiết khô nóng, nhất là vùng trồng dưa liên tục, gối vụ. Chúng ẩn ở vị trí kín nên dễ bị bỏ sót khi kiểm tra.
- Kiểm tra đọt và mặt dưới lá non từ đầu vụ; dùng kính lúp khi cần.
- Vệ sinh cỏ dại, tàn dư; phối hợp xuống giống đồng loạt và hạn chế gối vụ trong vùng.
- Khi cần dùng thuốc, chọn sản phẩm được đăng ký cho dưa hấu và bọ trĩ; luân phiên nhóm cơ chế tác động, không chỉ đổi tên thương mại.
2. Bọ rầy dưa (bọ dưa)

Nhận biết: Bọ trưởng thành cánh cứng, màu vàng cam, dài khoảng 7–8 mm, hoạt động ban ngày và ăn cạp lá. Thiệt hại thường đáng chú ý ở cây con đến khoảng 4–5 lá thật. Bọ đẻ trứng trong đất gần gốc; ấu trùng màu vàng nhạt có thể gây hại phần rễ và gốc.
- Bắt bọ vào sáng sớm khi cây còn nhỏ; theo dõi cây bị cắn lá và tổn thương gốc.
- Thu gom, xử lý tàn dư sau thu hoạch để hạn chế nơi lưu trú qua vụ.
- Chỉ dùng thuốc khi cần và theo đúng nhãn. Không dùng một tên thuốc làm hướng dẫn chung cho cả phun lá và rải đất.
3. Rệp dưa, rầy nhớt (rầy mật)

Nhận biết: Rệp non và trưởng thành rất nhỏ, thường dài khoảng 1–2 mm, màu vàng, xanh hoặc sẫm tùy cá thể; sống thành đám dưới lá và trên đọt. Chúng hút nhựa làm lá vàng, xoăn và đọt chùn, đồng thời tiết dịch mật.
Rệp có thể truyền một số virus gây bệnh khảm trên cây họ bầu bí. Diệt rệp không chữa được cây đã nhiễm virus; cần theo dõi thêm biểu hiện khảm, biến dạng lá và sinh trưởng bất thường.
- Bảo vệ thiên địch như bọ rùa, bọ cánh ren và ấu trùng ruồi ăn rệp.
- Kiểm tra cả kiến đi cùng đàn rệp vì kiến có thể bảo vệ rệp để lấy dịch mật.
- Đánh giá mật số, mức hại và nguy cơ virus trước khi quyết định xử lý; tránh phun tràn lan làm giảm thiên địch.
4. Sâu ăn tạp, sâu ổ, sâu đàn

Nhận biết: Bướm hoạt động ban đêm, đẻ trứng thành ổ trên lá, thường có lớp lông phủ. Sâu mới nở sống tập trung ở mặt dưới lá; khi lớn phân tán, cơ thể có màu xám hoặc sẫm với các khoang, đốm đặc trưng. Sâu ăn thủng lá không đều, có thể cắn cây con và ẩn trong đất, kẽ nứt hoặc rơm rạ ban ngày.
- Làm đất và vệ sinh trước vụ mới để hạn chế sâu, nhộng còn lại.
- Ngắt ổ trứng, thu gom lá có sâu non tập trung khi mật số còn thấp.
- Ưu tiên xử lý khi sâu còn nhỏ; nếu phải dùng thuốc, chọn đúng đối tượng và luân phiên cơ chế tác động theo nhãn.
5. Sâu ăn lá, sâu cuốn lá

Nhận biết: Bướm nhỏ, hoạt động ban đêm, có vùng cánh sáng màu; trứng đẻ trên lá hoặc đọt non. Sâu non xanh, thường có sọc sáng, nhả tơ cuốn lá để trú và ăn bên trong; một số cá thể cạp vỏ trái non, làm giảm mẫu mã.
- Kiểm tra lá cuốn, tơ và vết cạp trên trái non; mở lá để tìm sâu.
- Thu gom lá có sâu, giữ ruộng thông thoáng và theo dõi mật số.
- Không mặc định thuốc trị rệp hoặc bọ dưa cũng trị được sâu ăn lá; chọn thuốc đúng sâu hại và cây trồng trên nhãn.
II. Bệnh hại chính trên dưa hấu
1. Bệnh chạy dây, ngủ ngày, chết muộn, héo rũ

Triệu chứng: Cây héo vào ban ngày, có thể hồi lại lúc mát ở giai đoạn đầu; sau đó héo từng nhánh hoặc toàn dây, lá khô và cây chết. Một số trường hợp có nứt thân, thối gốc hoặc biến màu mạch dẫn.
Đây là nhóm triệu chứng có thể do nhiều nguyên nhân. Héo Fusarium là một bệnh quan trọng trên dưa hấu; thối rễ, thối gốc do Phytophthora và các tác nhân khác cũng có thể gây héo. Không thể xác định chính xác chỉ bằng tên gọi “ngủ ngày” hoặc biểu hiện thiếu nước.
- Lên liếp cao, thoát nước tốt; tránh để đất úng kéo dài.
- Dùng cây giống khỏe, phân hữu cơ hoai; hạn chế làm tổn thương rễ.
- Luân canh với cây khác họ, tránh trồng liên tục dưa hấu và cây họ bầu bí trên cùng đất.
- Đánh dấu, nhổ và xử lý cây bệnh nặng; không kéo cây bệnh qua ruộng làm phát tán đất, nước nhiễm bệnh.
- Khi nghi tuyến trùng, kiểm tra rễ hoặc gửi mẫu trước khi xử lý. Không mặc định mọi trường hợp héo đều do tuyến trùng.
2. Bệnh héo cây con, héo tóp thân

Triệu chứng: Cổ rễ có vết úng, thối hoặc tóp lại; cây con dễ đổ dù phần lá ban đầu còn xanh. Nhiều tác nhân trong đất và giá thể có thể gây chết cây con, cần kiểm tra vị trí tổn thương để phân biệt.
Điều kiện thuận lợi: Giá thể nhiễm bệnh, gieo quá dày, ẩm độ cao và thoát nước kém.
- Dùng giá thể sạch, khay và dụng cụ được vệ sinh; không dùng lại đất bệnh chưa xử lý.
- Tưới vừa đủ, giữ khu ươm thông thoáng; loại bỏ cây bệnh sớm.
- Không suy ra bệnh thối trái có cùng nguyên nhân chỉ vì ruộng đã có cây con bị héo.
3. Bệnh thán thư

Triệu chứng: Lá có vết nâu sẫm, có thể xuất hiện chấm nhỏ trên mô bệnh; thân và cuống lá có vết nâu, kéo dài hoặc lõm. Trên trái, vết bệnh thường tròn, sẫm màu và lõm xuống; vết lan rộng có thể liên kết gây thối trái.
Bệnh thuận lợi khi thời tiết ẩm, có mưa, lá ướt lâu hoặc ruộng tưới quá nhiều.
- Chọn hạt và cây giống khỏe, vệ sinh tàn dư, luân canh.
- Hạn chế tưới làm ướt tán lá kéo dài; tránh thao tác khi cây còn ướt.
- Loại bỏ trái bệnh, theo dõi sau mưa và xử lý sớm khi đã xác định đúng bệnh.
4. Bệnh bả trầu, nứt thân chảy nhựa

Triệu chứng: Lá có đốm nâu, vùng mép lá có thể cháy khô. Trên thân hoặc nhánh xuất hiện vết nhạt màu rồi chuyển nâu, hơi lõm; thân có thể nứt và rỉ dịch nhựa, sau đó nhựa sẫm màu, khô cứng. Vết bệnh phát triển có thể làm héo nhánh hoặc héo dây.
Nhóm triệu chứng này thường được liên hệ với bệnh nứt thân chảy nhựa (gummy stem blight), nhưng vết chảy nhựa cũng cần được phân biệt với tổn thương và bệnh khác.
- Thu gom, xử lý tàn dư sau vụ; sử dụng hạt và cây giống khỏe.
- Giữ tán thông thoáng, hạn chế tổn thương thân và tránh bón thừa đạm.
- Quản lý sâu hại, theo dõi gốc thân và nhánh sau các đợt ẩm kéo dài.
5. Bệnh đốm phấn (sương mai)

Triệu chứng: Lá có đốm vàng nhạt chuyển nâu; vết có thể bị giới hạn bởi gân lá. Khi ẩm, mặt dưới vùng bệnh có thể có lớp mốc xám đến tím sẫm. Trên dưa hấu, hình dạng vết không phải lúc nào cũng có góc cạnh rõ. Lá bệnh nặng khô, giòn, làm giảm khả năng nuôi trái.
Cần phân biệt sương mai với phấn trắng: phấn trắng thường có lớp bột trắng rõ trên bề mặt lá, còn sương mai cần quan sát cả hai mặt lá và điều kiện phát sinh.
- Thăm ruộng vào sáng sớm, kiểm tra mặt dưới lá ở vùng có đốm.
- Giữ ruộng thông thoáng, hạn chế thời gian lá ướt kéo dài.
- Khi cần dùng thuốc, chọn sản phẩm đăng ký đúng bệnh và dưa hấu; luân phiên nhóm cơ chế tác động.
III. Nguyên tắc phòng trừ sâu bệnh hại trên dưa hấu
- Phòng từ đầu vụ: giống khỏe, đất thoát nước, vệ sinh ruộng, luân canh và chăm sóc cân đối.
- Thăm ruộng thường xuyên: xem đọt non, mặt dưới lá, cổ rễ, thân và trái; ghi nhận vị trí, mức hại và thời tiết.
- Xác định đúng đối tượng: không dùng cùng một loại thuốc cho mọi dạng sâu, rệp hoặc bệnh héo.
- Dùng thuốc theo đăng ký và nhãn hiện hành: đúng cây, đúng đối tượng, đúng liều, cách dùng và thời gian cách ly; bảo vệ người phun và sinh vật có ích.
- Quản lý kháng thuốc: luân phiên cơ chế tác động và kết hợp biện pháp canh tác, sinh học; không tăng liều tùy tiện.