Quy trình kỹ thuật trồng dưa hấu dưới đây giúp Bà con theo dõi công việc từ chuẩn bị đất đến nuôi trái. NSG là ngày sau gieo; thời điểm từng giai đoạn cần điều chỉnh theo giống, thời tiết và sức cây.
1. Chọn đất và lên liếp
Dưa hấu có thể trồng trên đất phù sa, đất thịt hoặc đất cát. Ưu tiên đất tơi xốp, nhiều mùn, ít phèn, ít mặn và thoát nước tốt. Luân canh cây khác họ, tránh trồng liên tục trên cùng một mảnh đất nhiều năm.
- Liếp đơn: phần dây bò rộng 2,5 m; mô trồng cao 0,3 m, rộng 0,5–0,6 m.
- Liếp đôi: phần dây bò rộng 4 m; mô trồng cao 0,3 m, rộng 0,8–1 m.
Trước khi lên liếp khoảng 7 ngày, xử lý đất và vôi theo độ chua thực tế. Mức vôi trong quy trình là 70 kg/1.000 m²; kết hợp vệ sinh và thoát nước, không coi bón vôi là biện pháp tiêu diệt toàn bộ mầm bệnh.
2. Bón lót và chăm cây mới trồng
Lượng bón lót cho 1.000 m²: 500 kg phân chuồng hoai + 1 kg urê + 15 kg NPK 20–20–15 + 1 kg humic.
Kiểm tra kiến, dế và nguồn bệnh trước khi gieo hoặc đặt cây con. Khi cần xử lý, chọn thuốc phù hợp với cây và đối tượng theo nhãn, tránh tự phối trộn thuốc gốc đồng với thuốc khác.
Theo dõi thân, cổ rễ và bộ rễ để phát hiện sớm lở cổ rễ, chết héo cây con. Khoảng 7 NSG có thể tưới thúc DAP theo nhu cầu và hướng dẫn của loại phân sử dụng.

3. Giai đoạn 8–10 NSG: Phát triển bộ rễ
Giữ đất đủ ẩm và thoát nước, hỗ trợ rễ phát triển để cây bắt phân tốt. Có thể dùng phân bón kích rễ theo nhãn; chỉ phun lên lá hoặc tưới vùng rễ theo đúng cách dùng của sản phẩm.
Kiểm tra sâu vẽ bùa, bọ trĩ và sâu xanh da láng. Hoạt chất viết đúng là emamectin benzoate; chỉ lựa chọn khi nhãn có đăng ký đúng cây và sâu cần trừ.

4. Giai đoạn 13–15 NSG: Dưỡng dây và tỉa nhánh
Phun phân bón lá phù hợp để dưỡng tược, giúp dây khỏe và lá phát triển. Theo dõi sương mai, thán thư, nứt thân và chảy nhựa; xử lý theo tình trạng thực tế.
Tùy mùa vụ và cách canh tác, giữ một dây chính với một hoặc hai dây chèo, hoặc giữ hai dây chèo. Mùa mưa thường để ít dây hơn mùa nắng. Nếu tạo tán theo hướng giữ nhiều dây chèo, có thể bấm ngọn dây chính khi cây có 4–5 lá thật.

5. Giai đoạn 20–22 NSG: Giúp dây thành thục
Để hỗ trợ dây thành thục và ra nụ đồng đều, quy trình sử dụng Hydrophos Zn 35 ml + Hợp Trí Kaliphos 35 ml/bình 25 lít, phun đều tán lá. Kiểm tra hướng dẫn phối trộn trước khi kết hợp với thuốc trừ sâu, bọ trĩ hoặc rầy xanh.

6. Giai đoạn 25–27 NSG: Chuẩn bị ra hoa
Quy trình sử dụng Hợp Trí Ograno Foge 25 ml + Bud Booster 25 g/bình 25 lít để hỗ trợ dưỡng dây và hoa. Kiểm tra đúng tên, dạng và đơn vị của sản phẩm trên bao bì trước khi pha.
Theo dõi sâu, dòi đục lá, rầy mềm và bệnh nứt thân chảy nhựa. Không phun thuốc chỉ theo lịch nếu chưa đánh giá tình trạng ruộng.

7. Giai đoạn 30–33 NSG: Thụ phấn và chọn trái
Trước khi thụ phấn bổ sung, quy trình sử dụng Botrac 25 ml + Hợp Trí HK 7–5–44 TE 60 g/bình 25 lít để bổ sung dinh dưỡng hỗ trợ hoa và trái non. Dùng đúng nhãn, tránh dư bo.
Mỗi gốc để một trái ở nụ thứ ba hoặc thứ tư, chọn trái tròn đều, cuống to và nhiều lông tơ. Tỉa chồi không cần thiết, ngắt ngọn sau khi chọn trái 4–5 ngày; vị trí ngắt ngọn cách trái khoảng 5–6 lá.

8. Giai đoạn 35–37 NSG: Nuôi trái non
Bổ sung dinh dưỡng nuôi trái theo đúng nhãn. Kiểm tra thán thư, nứt thân chảy nhựa, sương mai và sâu hại trái. Có thể bổ sung canxi, bo khi cây cần và sản phẩm phù hợp; kiểm tra khả năng phối trộn.

9. Giai đoạn 40–42 NSG: Dưỡng trái phát triển
Bổ sung phân bón lá trung, vi lượng theo nhu cầu cây và nhãn sản phẩm. Giữ nước ổn định, kiểm tra hình dạng trái và tình trạng lá để điều chỉnh chăm sóc.

10. Giai đoạn 45–47 NSG và trước thu hoạch
Có thể bổ sung canxi, bo theo nhãn khi cần. Quy trình sử dụng Hợp Trí HK 7–5–44 TE 100 g/25 lít nước khoảng 5 ngày trước thu hoạch, cần đối chiếu hướng dẫn của sản phẩm.
Thời gian thu hoạch phụ thuộc giống và độ chín thực tế. Tuân thủ thời gian cách ly của mọi thuốc bảo vệ thực vật đã sử dụng.

11. Bảng phân bón cho 1.000 m²
| Loại phân | Tổng (kg) | Bón lót | Thúc đường bò | Nuôi trái |
|---|---|---|---|---|
| Urê | 3 | 1 | 1 | 1 |
| DAP | 20 | 0 | 10 | 10 |
| Kali sunfat | 12 | 0 | 7 | 5 |
| NPK 20–20–15 | 100 | 15 | 35 | 50 |